Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Phó từGốc Hán: 徹底 히triệt để + 히
- 1
một cách triệt để, một cách trọn vẹn
Một cách rất cẩn thận, hoàn hảo mà không có thiếu sót khi làm việc gì đó.
Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 일을 하는 데 있어서 매우 조심하여 부족함이 없이 완벽하게.
Khi lái xe phải tuân thủ triệt để luật giao thông.
Học sinh ngày nay quản lý điểm số rất chặt chẽ vì kỳ thi tuyển sinh.