Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Động từ
- 1
đứng dậy
Ngồi rồi đứng lên.
Định nghĩa tiếng Hàn: 앉았다가 서다.
Xin mời tất cả mọi người đứng dậy tại chỗ chào đón tân chủ tịch.
Màn trình diễn cuồng nhiệt kết thúc, tất cả khán giả đứng dậy vỗ tay.
- 2
vùng lên
Chống lại điều gì đó nên tiến lên hành động một cách dũng cảm.
Định nghĩa tiếng Hàn: 무엇에 대항하여 용감하게 나서서 행동하다.
Các thành viên tổ chức môi trường đã đứng lên phản đối quyết định của chủ tịch.
Trước một số cuộc trấn áp mạnh tay của cảnh sát, đoàn biểu tình càng phản đối và đứng lên mạnh mẽ hơn.
- 3
vượt qua
Chiến thắng khó khăn và lại trở nên tốt đẹp.
Định nghĩa tiếng Hàn: 어려움을 이기고 다시 좋아지다.
Dù có thất bại hàng trăm lần, tôi cũng sẽ lại đứng dậy như con lật đật.
Nếu không có sự giúp đỡ của thầy, gia đình em đã không thể vực dậy được.