Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

일등

ildeung[일뜽]Trung cấp · TOPIK IIThứ tự

hạng nhất, hàng đầu, loại một

Danh từGốc Hán: 一等nhất đẳng

  1. 1

    hạng nhất, hàng đầu, loại một

    Đẳng cấp thứ nhất trong số nhiều cái.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 많은 것 가운데서 첫째가 되는 등급.

    • Chị tôi vừa có công việc tốt lại nấu ăn giỏi, đúng là ứng viên cô dâu hạng nhất.

    • Món hạng nhất mùa hè, dù nói gì đi nữa, vẫn là mì lạnh mát lạnh.