Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 人格nhân cách
- 1
nhân cách
Phẩm cách tổng thể của một người thể hiện ở lời nói hay hành động.
Định nghĩa tiếng Hàn: 말이나 행동에 나타나는 한 사람의 전체적인 품격.
Lời nói và hành động của một người thể hiện nhân cách của người đó.
Mọi người mẹ trên thế giới đều mong con mình trở thành người có nhân cách tốt đẹp.
- 2
tư cách con người
Cá nhân độc lập có tư cách tự chịu trách nhiệm về hành vi của bản thân.
Định nghĩa tiếng Hàn: 자신의 행위에 스스로 책임을 질 자격을 가진 독립된 개인.
Học sinh cũng là những cá thể có ý chí tự do và nhân cách riêng.
Trẻ nhỏ cũng có quyền được tôn trọng như một cá thể độc lập.