Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

개성

gaeseong[개성]Trung cấp · TOPIK IITính cách

cá tính

Danh từGốc Hán: 個性cá tính

  1. 1

    cá tính

    Đặc tính riêng phân biệt với những thứ khác.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 다른 것과 구별되는 고유의 특성.

    • Ca sĩ đó luôn sáng tác những bài hát thể hiện rõ cá tính riêng của mình.

    • Tác phẩm của Ji-su có cá tính khác biệt với các tác phẩm khác nên trở thành đề tài bàn tán ở triển lãm.