Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Phó từ
- 1
tiếp theo
Nối tiếp lời nói hoặc hành động trước đó. Tiếp tục.
Định nghĩa tiếng Hàn: 앞의 말이나 행동에 이어서. 계속하여.
Tiếp theo đây sẽ là phần tiếp theo của chương trình.
Tiếp nối năm ngoái, năm nay vật giá cũng tăng.