Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Phó từ
- 1
lối này, bên này
Sang chỗ này. Hoặc sang phía này.
Định nghĩa tiếng Hàn: 이곳으로. 또는 이쪽으로.
Có chuyện muốn nói, lại đây ngồi gần đây nào.
Người đàn ông chỉ vào cánh cửa bên cạnh và nói rằng thủ phạm đã chạy trốn về phía này.