Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 女 동생nữ + 동생
- 1
em gái
Em gái
Định nghĩa tiếng Hàn: 여자 동생.
Tôi có một em gái.
Seunggyu đã kết hôn với em gái của bạn mình.
Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
em gái
Em gái
Định nghĩa tiếng Hàn: 여자 동생.
Tôi có một em gái.
Seunggyu đã kết hôn với em gái của bạn mình.