Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

어젯밤

eojetbam[어제빰]Sơ cấp · TOPIK IThời gian

đêm qua

Danh từ

  1. 1

    đêm qua

    Đêm của ngày hôm qua.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 어제의 밤.

    • Tuyết rơi đêm qua bị đóng băng nên đường đi làm rất trơn.

    • Có lẽ vì giấc mơ đêm qua không tốt nên cả ngày tôi thấy bứt rứt.