Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Động từ
- 1
cho biết, cho hay
Làm nhận ra hoặc làm cho biết điều không biết hay điều đã quên.
Định nghĩa tiếng Hàn: 모르던 것이나 잊었던 것을 깨닫게 하거나 알게 하다.
Tôi đã báo trước với bố mẹ ở nhà rằng hôm nay tôi ngủ ở ngoài.
Chúng tôi định viết thư cho tòa báo để cho cả thế giới biết hoàn cảnh oan ức của mình.
- 2
cho biết, báo
Giới thiệu làm cho người khác biết cái nào đó.
Định nghĩa tiếng Hàn: 다른 사람에게 어떤 것을 소개하여 알게 하다.
Anh ấy đang làm các hoạt động quảng bá để giới thiệu sản phẩm của công ty mình với người tiêu dùng.
Học sinh dán lên tường tấm áp phích thông báo trường mình tổ chức cuộc thi mỹ thuật.
- 3
cho biết, báo hiệu
Thể hiện hay biểu thị sự việc hay hiện tượng nào đó.
Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 사실이나 현상을 나타내거나 표시하다.
Tiếng đồng hồ báo nửa đêm khiến tôi giật mình tỉnh giấc.
Tiếng dế kêu và làn gió mát cuối cùng đã báo hiệu mùa thu đến.