Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 顔色nhan sắc
- 1
sắc mặt
Vẻ mặt hoặc sắc thái thể hiện trên khuôn mặt.
Định nghĩa tiếng Hàn: 얼굴에 나타나는 표정이나 빛깔.
Thấy sắc mặt bạn cứ u ám mãi, có vẻ cậu ấy rất giận.
Vừa thấy mẹ, sắc mặt đứa bé tươi tỉnh hẳn lên và tự tin chơi đàn piano.