Chữ Hán 色 – âm Hàn 색
6 nét
색Sắc
- Âm Hàn
- 색
- Âm Hán Việt
- Sắc
- Nghĩa (tiếng Anh)
- color
Từ tiếng Hàn có chữ 色 (19)
- 색깔色깔sắc + 깔màu sắc
- 색色sắcmàu sắc, màu
- 흰색흰色흰 + sắcmàu trắng
- 빨간색빨간色빨간 + sắcmàu đỏ
- 갈색褐色hạt sắcmàu nâu
- 녹색綠色lục sắcmàu xanh lá cây, màu xanh lục
- 검은색검은色검은 + sắcmàu đen, màu mun
- 노란색노란色노란 + sắcmàu vàng
- 분홍색粉紅色phấn hồng sắcsắc hồng, màu hồng
- 초록색草綠色thảo lục sắcmàu xanh lục, màu xanh lá cây
- 파란색파란色파란 + sắcmàu xanh da trời, màu xanh dương, màu xanh nước biển
- 회색灰色hôi sắcmàu xám tro
- 하얀색하얀色하얀 + sắcmàu trắng tinh
- 보라색보라色보라 + sắcmàu tím
- 주황색朱黃色chu hoàng sắcmàu cam
- 하늘색하늘色하늘 + sắcmàu da trời
- 까만색까만色까만 + sắcmàu đen
- 안색顔色nhan sắcsắc mặt
- 염색染色nhiễm sắcsự nhuộm