Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 調節điều tiết
- 1
sự điều tiết
Việc làm cho phù hợp với tình hình và chỉnh đốn cho phù hợp với sự quân bình.
Định nghĩa tiếng Hàn: 균형에 맞게 바로잡거나 상황에 알맞게 맞춤.
Giáo viên điều chỉnh tốc độ nói để học sinh dễ hiểu.
Nhân viên văn phòng cần có khả năng kiểm soát căng thẳng do công việc quá tải và tiệc tùng thường xuyên gây ra.