Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Tính từGốc Hán: 深刻 하다thâm khắc + 하다
- 1
trầm trọng, nghiêm trọng
Trạng thái hay mức độ rất nghiêm trọng, cấp bách hay trọng đại.
Định nghĩa tiếng Hàn: 상태나 정도가 매우 심하거나 절박하거나 중대하다.
Vấn đề thất nghiệp là vấn đề nghiêm trọng vượt ra ngoài khía cạnh kinh tế đơn thuần.
Do khủng hoảng dầu mỏ, không chỉ Hàn Quốc mà hầu hết các nước trên thế giới đều trải qua khó khăn kinh tế nghiêm trọng.
Cùng chủ đề: Thái độ
- 태도thái độ
- 착하다hiền từ, hiền hậu, ngoan hiền
- 자랑sự ngợi khen, niềm tự hào, sự khoe khoang
- 조심sự cẩn thận, sự cẩn trọng, sự thận trọng
- 친절sự tử tế, sự niềm nở
- 부지런하다siêng, siêng năng
- 게으르다lười biếng
- 얼른một cách nhanh chóng, một cách mau chóng
- 가만히một cách lặng lẽ, một cách lặng thinh
- 자세tư thế
- 최선sự tuyệt nhất, sự tốt nhất
- 여전히vẫn, vẫn còn, vẫn như xưa