Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: show
- 1
sự trình diễn, sự phô diễn, sô trình diễn
Việc cho người khác xem. Hoặc cái để xem như vậy.
Định nghĩa tiếng Hàn: 남이 구경하도록 보여 주는 일. 또는 그런 구경거리.
Tôi bị ngã đánh rầm trên đường lớn nên đã thành ra diễn một màn kịch.
Nhìn một đôi nam nữ cãi nhau trên đường, tôi có cảm giác như đang xem một màn kịch.
- 2
sự trình diễn
Buổi biểu diễn hay chương trình giải trí cho nhiều người xem thông qua sân khấu hoặc phương tiện truyền thông.
Định nghĩa tiếng Hàn: 무대나 매체를 통해 여러 사람들에게 보여 주는 오락 공연이나 프로그램.
Buổi diễn ảo thuật lần này do một ảo thuật gia nổi tiếng biểu diễn nên có lẽ khó mua vé.
Seunggyu tham gia một chương trình đố vui dành cho người bình thường, vừa nhận được tiền thưởng vừa được lên tivi.
- 3
sự pha trò, sự diễn kịch
(cách nói ẩn dụ) Việc cố tình làm trò cho xem để lừa người khác.
Định nghĩa tiếng Hàn: (비유적으로) 남을 속이려고 일부러 꾸며서 보이는 일.
Thấy anh ta vừa khóc vừa xin tha thứ, có vẻ đó không phải là diễn kịch.
Seunggyu năn nỉ rằng lần này không phải diễn kịch nên xin hãy tin anh thêm một lần nữa.