Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 視聽率thị thính suất
- 1
tỉ lệ người xem
Tỉ lệ người xem một chương trình của tivi
Định nghĩa tiếng Hàn: 텔레비전의 한 프로그램을 시청하는 사람들의 비율.
Chương trình truyền hình trực tiếp Thế vận hội lần này đã đạt tỷ suất người xem cao.
Sau khi truyền hình thương mại được cho phép, cuộc cạnh tranh tỷ suất người xem ở nước ta trở nên gay gắt.