Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

Danh từGốc Hán: 文化văn hóa

  1. 1

    văn hóa

    Hoạt động mang tính vật chất và tinh thần do cộng đồng xã hội tạo ra, thích ứng, chia sẻ và truyền bá để thực hiện một mục đích nhất định hoặc lý tưởng của cuộc sống.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 사회의 공동체가 일정한 목적 또는 생활 이상을 실현하기 위하여 만들고, 익히고, 공유하고, 전달하는 물질적, 정신적 활동.

    • Văn hóa của thế hệ trẻ hiện nay cho thấy sự khác biệt lớn so với văn hóa của thế hệ trước.

    • Ngày nay nhiều người tận hưởng thời gian rảnh riêng vào cuối tuần nên văn hóa giải trí đã phát triển.