Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

성적표

seongjeokpyo[성적표]Trung cấp · TOPIK IIDạy và học

bẳng thành tích, bảng kết quả

Danh từGốc Hán: 成績表thành tích biểu

  1. 1

    bẳng thành tích, bảng kết quả

    Bảng ghi chép kết quả đánh giá thái độ hay tri thức của học sinh.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 학생들이 공부한 것을 시험 등으로 평가한 결과를 기록한 표.

    • Jisu luôn nhận được bảng điểm gần như tuyệt đối.

    • Thầy giáo phát bảng điểm thi cuối kỳ cho học sinh.