Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từ
- 1
hộp cơm
Đồ đựng thức ăn mang đi một cách đơn giản và tiện lợi.
Định nghĩa tiếng Hàn: 간편하게 음식을 담아서 가지고 다니는 그릇.
Yumin mua một hộp cơm nhỏ để mang cơm trưa đến trường.
Thời đi học, mẹ tôi sáng nào cũng chu đáo cho đồ ăn vào hộp cơm cho tôi.
- 2
cơm hộp
Thức ăn chứa trong hộp nhỏ để có thể giải quyết việc ăn uống ở bên ngoài.
Định nghĩa tiếng Hàn: 밖에서 식사를 해결할 수 있도록 작은 그릇에 담아 온 음식.
Đến giờ nghỉ trưa, tôi ăn cơm hộp cùng đồng nghiệp ở công ty.
Hộp cơm mẹ chuẩn bị lúc nào cũng chứa đầy tình yêu của mẹ.