Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

불만

bulman[불만]Trung cấp · TOPIK IICảm xúc

sự bất mãn

Danh từGốc Hán: 不滿bất mãn

  1. 1

    sự bất mãn

    Sự không vừa lòng.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 마음에 차지 않음.

    • Khi lương năm bị cắt so với năm ngoái, nhân viên công ty ngày càng bất mãn.

    • Min-jun lúc nào cũng nhăn nhó như người đầy bất mãn.