Chữ Hán 不 – âm Hàn 부
4 nét
부Bất
- Âm Hàn
- 부, 불
- Âm Hán Việt
- Bất, Phi, Phầu
- Nghĩa (tiếng Anh)
- negative, non-, bad
Từ tiếng Hàn có chữ 不 (11)
- 부족不足bất túcsự thiếu hụt, sự thiếu thốn
- 불안不安bất ansự bất an
- 불편不便bất tiệnsự bất tiện
- 불법不法phi phápsự phi pháp, sự phạm luật
- 불만不滿bất mãnsự bất mãn
- 불구하다不拘하다bất câu + 하다bất kể, mặc kệ, không liên quan
- 부동산不動産bất động sảnbất động sản
- 부정不正bất chính(sự) bất chính
- 불평不平bất bìnhsự bất bình, sự không vừa ý
- 불행不幸bất hạnhsự bất hạnh
- 불리不利bất lợisự bất lợi