Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
保
Chữ Hán 保 – âm Hàn 보
9 nét
Xem cách viết
← 判
示 →
보
Bảo
Âm Hàn
보
Âm Hán Việt
Bảo
Nghĩa (tiếng Anh)
protect, guarantee, keep
Từ tiếng Hàn có chữ 保
(5)
보호
保護
bảo hộ
bảo vệ, bảo hộ
보험
保險
bảo hiểm
bảo hiểm
보안
保安
bảo an
Việc bảo vệ và duy trì trạng thái an toàn để không gây ra…
보장
保藏
bảo tạng
sự bảo đảm
확보
確保
xác bảo
sự đảm bảo, sự bảo đảm