Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Phó từ
- 1
chẳng nói chẳng rằng mà
Không nói lời nào cả mà…
Định nghĩa tiếng Hàn: 아무 말도 하지 않고.
Đứa bé bị mẹ mắng to chỉ lặng lẽ rơi nước mắt.
Bị tổn thương bởi lời nói của Minjun, bạn gái anh lặng lẽ ném chiếc nhẫn đang đeo trên tay rồi quay đi.
- 2
một cách lặng lẽ, một cách âm thầm
Một cách thầm lặng mà không có bất bình.
Định nghĩa tiếng Hàn: 불평 없이 묵묵하게.
Thật đáng nể khi cô con dâu lặng lẽ quán xuyến việc nhà dưới tay bà mẹ chồng khó tính.
Các thành viên trong nhóm dù không ưa trưởng nhóm nhưng vẫn quyết định lặng lẽ đi theo trưởng nhóm.
Cùng chủ đề: Thái độ
- 태도thái độ
- 착하다hiền từ, hiền hậu, ngoan hiền
- 자랑sự ngợi khen, niềm tự hào, sự khoe khoang
- 조심sự cẩn thận, sự cẩn trọng, sự thận trọng
- 친절sự tử tế, sự niềm nở
- 부지런하다siêng, siêng năng
- 게으르다lười biếng
- 얼른một cách nhanh chóng, một cách mau chóng
- 가만히một cách lặng lẽ, một cách lặng thinh
- 자세tư thế
- 최선sự tuyệt nhất, sự tốt nhất
- 여전히vẫn, vẫn còn, vẫn như xưa