Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
1.Danh từ
- 1
khi, lúc
Phần hay khoảnh khắc nào đó của thời gian.
Định nghĩa tiếng Hàn: 시간의 어떤 순간이나 부분.
Ji-su xinh nhất là khi cười.
Khi ông Kim nói câu đó, anh ta cảm thấy xấu hổ.
- 2
giờ cơm
Thời gian ăn cơm hoặc bữa ăn.
Định nghĩa tiếng Hàn: 끼니 또는 밥을 먹는 시간.
Chơi ngoài trời thì được, nhưng đến bữa thì vào ăn cơm rồi hãy chơi.
Dạo này công việc ở công ty bận nên trưởng phòng Park thường bỏ bữa.
- 3
thời, thời cơ
Thời điểm phù hợp để làm việc nào đó.
Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 일을 하기에 알맞은 시기.
Bây giờ chính là thời điểm tốt để cấy lúa.
Bây giờ chưa phải thời điểm thích hợp để tấn công quân địch, phải chờ thêm chút nữa.
- 4
khi, lúc, thời kì
Thời gian mà hiện tượng hay việc nào đó xảy ra.
Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 현상, 일 등이 일어나는 시간.
Khi chơi ở bãi bùn phải cẩn thận lúc thủy triều lên.
Chúng tôi được học định kỳ về cách ứng phó khi có hỏa hoạn.
2.Danh từ
- 1
vết, vết bẩn
Cái sinh ra do bụi bẩn bám lên quần áo hay thân người, hoặc tế bào chết và bụi trộn lẫn.
Định nghĩa tiếng Hàn: 옷이나 몸에 묻은 더러운 먼지나 피부의 죽은 세포와 먼지가 섞여서 생긴 것.
Dưới móng tay đứa bé dính đầy ghét đen sì.
Kỳ ghét quá mạnh thì da sẽ bị đỏ lên.
- 2
vết nhơ
(cách nói ví von) Sự thô tục và không thuần túy.
Định nghĩa tiếng Hàn: 순수하지 않고 속된 것.
Ji-su có tấm lòng trong sáng như chưa hề vướng chút bụi trần.
Nhìn nụ cười của em bé, tôi cảm thấy mọi vết nhơ trong lòng như tan biến.