Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
男
Chữ Hán 男 – âm Hàn 남
7 nét
Xem cách viết
← 四
度 →
남
Nam
Âm Hàn
남
Âm Hán Việt
Nam
Nghĩa (tiếng Anh)
male
Từ tiếng Hàn có chữ 男
(7)
남자
男子
nam tử
nam giới
남편
男便
nam tiện
chồng
남
男
nam
người khác
남성
男性
nam tính
nam giới, đàn ông
남녀
男女
nam nữ
nam nữ
남동생
男동생
nam + 동생
em trai
남학생
男學生
nam học sinh
nam sinh, học sinh nam