Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từ
- 1
sự lo ngại, sự quan ngại, sự lo sợ
Lòng bất an và lo sợ biết đâu một việc gì đó không tốt sẽ xảy ra
Định nghĩa tiếng Hàn: 좋지 않은 일이 생길지도 모른다는 두렵고 불안한 마음.
Nếu trong lòng có nỗi lo âu thì cuộc sống không hạnh phúc.
Ji-su với khuôn mặt đầy lo âu trông rất u sầu.