Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: studio
- 1
phòng thu, trường quay
Không gian thu âm hay phát sóng ở đài phát thanh truyền hình.
Định nghĩa tiếng Hàn: 방송국에서 녹음하거나 방송하는 공간.
Toàn bộ cảnh quay của bộ phim này được thực hiện tại một trường quay ở tỉnh Gyeonggi.
Ca sĩ đã thu âm bài hát trong phòng thu để phát hành ca khúc mới.
- 2
tiệm chụp hình, phòng tranh, xưởng vẽ
Nơi chụp ảnh hay tác nghiệp tranh ảnh.
Định nghĩa tiếng Hàn: 사진을 찍거나 그림 작업을 하는 장소.
Cô dâu chú rể tương lai đang chụp ảnh cưới ở studio.
Dạo này các studio chuyên chụp ảnh em bé ngày càng nhiều.