Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Phó từ
- 1
cũng thế
Giống như cái nào đó.
Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 것과 마찬가지로.
Nếu cha mẹ hạnh phúc thì con cái cũng sẽ hạnh phúc.
Minjun tán thành ý kiến của Seunggyu và Jisu cũng quyết định theo ý kiến đó.
- 2
hơn nữa, vả lại
Thêm vào đó.
Định nghĩa tiếng Hàn: 거기에다가 더하여.
Yumin vừa xinh đẹp lại vừa có tấm lòng nhân hậu.
Khi căng thẳng biến mất, tâm trí sẽ thoải mái và cơ thể cũng khỏe mạnh hơn.