Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 科學者khoa học giả
- 1
nhà khoa học
Người chuyên nghiên cứu về một lĩnh vực khoa học.
Định nghĩa tiếng Hàn: 과학의 한 분야에서 전문적으로 연구하는 사람.
Cũng có những nhà khoa học cho rằng khủng long tuyệt chủng là do va chạm với sao chổi.
Các nhà khoa học đã lên tiếng cảnh báo việc phá hủy môi trường sẽ dẫn đến tai họa như biến đổi khí hậu.