Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

과외

sự phụ thêm, sự tăng thêm

Danh từGốc Hán: 課外khóa ngoại

  1. 1

    sự phụ thêm, sự tăng thêm

    Việc vượt ngoài phạm vi đã được định sẵn như thời gian làm việc, chương trình học.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 근무 시간, 교육 과정 등 정해진 범위를 넘어선 이외의 것.

    • Em tôi là sinh viên, tranh thủ thời gian ngoài giờ học để đi làm tình nguyện.

    • Ngày thường tôi đi làm ở công ty, cuối tuần làm thêm việc dịch thuật để có thu nhập phụ.

  2. 2

    sự dạy thêm, sự học thêm

    Việc dạy và học riêng ngoài buổi học ở trường.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 학교 수업 이외에 따로 공부를 가르치거나 배움.

    • Tôi thích tự học ở nhà hơn là học thêm với gia sư.

    • Để bổ sung phần tiếng Anh còn yếu, Minjun đã bỏ ra nhiều tiền để bắt đầu học gia sư tiếng Anh.