Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

둥지

dungji[둥지]Trung cấp · TOPIK II

tổ

Danh từ

  1. 1

    tổ

    Nhà có dạng tròn mà chim làm bằng cách bện cỏ, nhánh cây để đẻ trứng hay sống ở trong đó.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 새가 알을 낳거나 살기 위해 풀, 나뭇가지 등을 엮어 만든 둥근 모양의 집.

    • Chim bố ngậm một con sâu về tổ cho chim con.

    • Chim tha cỏ hoặc cành cây về làm tổ, rồi đẻ và nuôi con ở đó.