Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 高層cao tầng
- 1
tầng cao
Tầng trên cao của một tòa nhà có nhiều tầng.
Định nghĩa tiếng Hàn: 여러 층으로 된 것의 위쪽에 있는 층.
Ở trung tâm thành phố, các tòa nhà cao tầng đứng san sát.
Vì thang máy chung cư bị hỏng, những người sống ở tầng cao đã phải leo lên xuống rất nhiều bậc thang.
- 2
cao tầng
Số tầng của ngôi nhà có nhiều.
Định nghĩa tiếng Hàn: 건물의 층수가 많은 것.
Khu phố tôi không có tòa nhà cao tầng nào mà chỉ có những tòa nhà thấp.
Ở trung tâm thành phố, các tòa nhà cao tầng mọc lên lộn xộn.