Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
層
Chữ Hán 層 – âm Hàn 층
14 nét
Xem cách viết
← 登
狀 →
층
Tầng
Âm Hàn
층
Âm Hán Việt
Tầng, Tằng
Nghĩa (tiếng Anh)
stratum, social class, layer
Từ tiếng Hàn có chữ 層
(5)
층
層
tầng
lớp, tầng
계층
階層
giai tầng
giai cấp, tầng lớp, giới
고층
高層
cao tầng
tầng cao
위층
위層
위 + tầng
tầng trên
한층
한層
한 + tầng
một tầng