Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Phó từ
- 1
ngược lại
Trật tự, phương hướng, vị trí đảo ngược lại.
Định nghĩa tiếng Hàn: 순서, 방향, 위치가 반대로 되게.
Thầy giáo tiếng Anh gọi ngược tên Jisu thành Suji.
Hôm nay thời gian trôi chậm đến mức có cảm giác đồng hồ đang chạy ngược.