Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

피로

sự mệt mỏi

Danh từGốc Hán: 疲勞bì lao

  1. 1

    sự mệt mỏi

    Việc cơ thể hoặc tinh thần uể oải và vất vả. Hoặc tình trạng như vậy.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 몸이나 정신이 지쳐서 힘듦. 또는 그런 상태.

    • Tôi tắm để giải tỏa mệt mỏi.

    • Nghỉ ngơi và ngủ thật say vài ngày, sự mệt mỏi đã vơi đi nhiều.