Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 精神tinh thần
- 1
tinh thần, tâm trí, tâm linh
Tâm hồn hay linh hồn đối ngược với vật chất và thể chất.
Định nghĩa tiếng Hàn: 육체나 물질과 반대되는 영혼이나 마음.
Nếu tinh thần không ngay thẳng thì thể xác chúng ta cũng chịu nhiều căng thẳng.
Chúng tôi có thể cảm nhận được tinh thần của tổ tiên ngay cả trong một bức tranh như thế này.
- 2
tinh thần
Khả năng cảm nhận rồi suy nghĩ và phán đoán về điều gì đó.
Định nghĩa tiếng Hàn: 무엇에 대해 느끼고 생각하고 판단하는 힘.
Jisu tập trung tinh thần đọc sách.
Đột nhiên biết quá nhiều điều, đầu óc anh ấy trở nên rối loạn.
- 3
tinh thần
Thái độ hay tư thế của tâm hồn.
Định nghĩa tiếng Hàn: 마음의 자세나 태도.
Jisu nhìn mọi thứ bằng tinh thần phê phán.
Seunggyu có tinh thần phục vụ giúp đỡ người khó khăn rất cao.
- 4
tinh thần
Ý nghĩa hay mục đích, ý niệm, tư tưởng được đặt trên nền tảng của cái gì đó.
Định nghĩa tiếng Hàn: 무엇의 밑바탕에 깔리는 의의나 목적, 이념, 사상.
Anh ấy theo đuổi tinh thần chủ nghĩa duy lý và phát triển lý thuyết của mình.
Những nỗ lực của cha ông nhằm hiện thực hóa tinh thần dân chủ đã trở thành nền tảng cho xã hội chúng ta ngày nay.