Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 廚房trù phòng
- 1
gian bếp, nhà bếp
Nơi làm hoặc bày dọn thức ăn.
Định nghĩa tiếng Hàn: 음식을 만들거나 차리는 곳.
Đứa trẻ đói bụng cứ đi đi lại lại quanh bếp xem có gì ăn không.
Mẹ mang thức ăn mua ở chợ về đặt trong bếp để chuẩn bị bữa tối.