Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từ
- 1
quán rượu, tửu quán
Nhà bán rượu.
Định nghĩa tiếng Hàn: 술을 파는 집.
Quán rượu này mở cửa đến tận sáng sớm.
Minjun vào quán rượu và gọi một chai rượu tây.
Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
quán rượu, tửu quán
Nhà bán rượu.
Định nghĩa tiếng Hàn: 술을 파는 집.
Quán rượu này mở cửa đến tận sáng sớm.
Minjun vào quán rượu và gọi một chai rượu tây.