Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

주말

jumal[주말]Sơ cấp · TOPIK IThời gian

cuối tuần

Danh từGốc Hán: 週末tuần mạt

  1. 1

    cuối tuần

    Kết thúc của một tuần.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 한 주일의 끝.

    • Cuối tuần nghỉ ngơi rồi từ thứ Hai hãy làm việc nhé.

    • Cuối tuần trước Seung-gyu đã đi xem phim với bạn gái.