Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 自負心tự phụ tâm
- 1
lòng tự phụ, lòng tự hào
Lòng tin về năng lực hay giá trị của bản thân mình và kiêu hãnh.
Định nghĩa tiếng Hàn: 스스로 자신의 가치나 능력을 믿고 떳떳이 여기는 마음.
World Cup năm 2002 được tổ chức thành công, nâng cao lòng yêu nước và niềm tự hào của người dân Hàn Quốc.
Jisu rất tự hào về ngoại hình nên không thể hiểu nổi việc người khác chê ngoại hình của mình.