Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

원하다

muốn

Động từGốc Hán: 願 하다nguyện + 하다

  1. 1

    muốn

    Mong hay định làm cái gì.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 무엇을 바라거나 하고자 하다.

    • Tôi mong muốn làm hòa với người bạn đã cãi nhau.

    • Bố mẹ mong Yumin, người lên đường du học Mỹ, sẽ thích nghi tốt với cuộc sống ở nước ngoài.