Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 旅行lữ hành
- 1
(sự) du lịch
Việc rời khỏi nhà đi tham quan ở một vùng khác hay nước khác.
Định nghĩa tiếng Hàn: 집을 떠나 다른 지역이나 외국을 두루 구경하며 다니는 일.
Khi đi du lịch, tôi không bao giờ quên chụp ảnh kỷ niệm trước các danh lam thắng cảnh.
Kỳ nghỉ đông này, tôi muốn lên kế hoạch cẩn thận để có một chuyến du lịch để lại kỷ niệm đẹp.