Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từ
- 1
sự chơi đùa
Việc chơi một cách vui vẻ.
Định nghĩa tiếng Hàn: 즐겁게 노는 일.
Ở một góc phòng, bọn trẻ đang chơi búp bê.
Nhìn con gái tôi, có vẻ câu nói trẻ con học qua trò chơi là đúng.
- 2
trò chơi (tập thể)
Màn biểu diễn hay trò giải trí truyền thống vào dịp lễ tết hoặc sự kiện đặc biệt, trong đó nhiều người cùng thực hiện theo những quy tắc nhất định.
Định nghĩa tiếng Hàn: 명절이나 특별한 행사에서 여러 사람이 일정한 규칙에 따라 하는 전통 오락이나 공연.
Minjun sinh ra và lớn lên ở nước ngoài nên đến giờ chưa từng tận mắt xem trò diễn dân gian truyền thống.
Đến dịp lễ tết, tivi chiếu các trò diễn truyền thống như nhạc nông dân hay múa mặt nạ.
- 3
trò chơi
Việc chơi theo phương pháp hay quy tắc nhất định.
Định nghĩa tiếng Hàn: 일정한 규칙이나 방법에 따라 노는 일.
Bố và các chú đang chơi bài hoa trong phòng chính.
Minjun giải thích luật chơi đá cầu cho em họ.
- 4
trò chơi đóng giả
Từ chỉ nghĩa ‘trò đùa’ hoặc ‘sự bắt chước’.
Định nghĩa tiếng Hàn: ‘장난’이나 ‘흉내’의 뜻을 나타내는 말.