Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 食糧thực lương
- 1
lương thực
Cái ăn cần thiết trong việc con người sống.
Định nghĩa tiếng Hàn: 사람이 살아가는 데 필요한 먹을거리.
Tổ chức tình nguyện đã hỗ trợ lương thực cho những người hàng xóm khó khăn.
Do ảnh hưởng của bão, mất mùa khiến giá lương thực như gạo, ngô, đậu tăng mạnh.