Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 速度tốc độ
- 1
tốc độ
Việc vật thể chuyển động hoặc công việc được tiến hành nhanh.
Định nghĩa tiếng Hàn: 물체가 움직이거나 일이 진행되는 빠르기.
Ở nông thôn, tình trạng già hóa dân số đang diễn ra với tốc độ nhanh.
Vì kẹt xe nên các xe ô tô đang chạy chầm chậm với tốc độ thấp.