Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
度
Chữ Hán 度 – âm Hàn 도
9 nét
Xem cách viết
← 男
畫 →
도
Độ
Âm Hàn
도, 탁
Âm Hán Việt
Độ, Đạc
Nghĩa (tiếng Anh)
degrees, occurrence, time
Từ tiếng Hàn có chữ 度
(7)
정도
程度
trình độ
mức độ, độ, mức
속도
速度
tốc độ
tốc độ
태도
態度
thái độ
thái độ
도
度
độ
độ
온도
溫度
ôn độ
nhiệt độ
제도
制度
chế độ
chế độ
년도
年度
niên độ
niên độ, năm