Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

소형

sohyeong[소형]Trung cấp · TOPIK IIHình dạng

loại nhỏ, kiểu nhỏ

Danh từGốc Hán: 小型tiểu hình

  1. 1

    loại nhỏ, kiểu nhỏ

    Vật có hình dạng hay kích thước nhỏ trong số các vật cùng một loại.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 같은 종류의 사물 가운데 크기나 규모가 작은 것.

    • Yumin lái xe chưa thạo nên đi một chiếc ô tô cỡ nhỏ.

    • Nhà trường đang vận hành xe đưa đón cỡ nhỏ cho học sinh đi học từ xa.