Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 商品thương phẩm
- 1
thương phẩm, hàng hoá
Đồ vật mua và bán.
Định nghĩa tiếng Hàn: 사고파는 물건.
Công ty chúng tôi sản xuất và bán nhiều loại sản phẩm liên quan đến máy tính.
Tôi làm công việc trưng bày hàng hóa để khách hàng có thể dễ nhìn thấy sản phẩm.