Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

산속

trong núi

Danh từGốc Hán: 山 속sơn + 속

  1. 1

    trong núi

    Bên trong của núi.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 산의 속.

    • Những người dân khó kiếm sống đã vào sâu trong núi khai hoang ruộng để sống.

    • Đôi vợ chồng đó sống ở một ngôi làng trong núi đi lại bất tiện.