Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
1.Danh từGốc Hán: 辭典từ điển
- 1
từ điển
Sách tập hợp các từ đơn rồi sắp sếp theo tứ thự nhất định, giải thích phát âm, ngữ nghĩa, từ nguyên gốc, cách sử dụng.
Định nghĩa tiếng Hàn: 낱말을 모아 일정한 차례에 따라 싣고, 그 발음, 뜻, 어원, 용법 등을 설명한 책.
Để làm từ điển tiếng Hàn cho người nước ngoài, chúng tôi đã chọn lọc những từ người nước ngoài cần biết.
Gặp từ nào không biết là phải tra ngay mới yên tâm, nên tôi luôn mang theo từ điển.
2.Danh từGốc Hán: 事前
- 1
trước
Trước khi xảy ra việc nào đó. Hoặc trước khi bắt đầu công việc.
Định nghĩa tiếng Hàn: 일이 일어나기 전. 또는 일을 시작하기 전.
Khi dịch cúm lan rộng, tốt nhất nên tiêm vắc-xin để phòng ngừa trước.
Không hề báo trước, thầy giáo đột nhiên nói sẽ kiểm tra nhanh.